Qixing™ tập trung vào nghiên cứu, phát triển (R&D) và cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm, đặc biệt trong lĩnh vực:
- Gia công và chế tạo vật liệu polymer
- Nghiên cứu vật liệu mới
- Thử nghiệm tính chất cơ lý
- Sản xuất mẫu quy mô nhỏ (lab & pilot scale)
Với triết lý thiết kế “nhỏ gọn – chính xác – đa chức năng”, các thiết bị của Qixing™ đáp ứng tối ưu nhu cầu của:
- Viện nghiên cứu
- Trường đại học
- Phòng R&D doanh nghiệp
- Ngành nhựa, cao su, vật liệu composite
Danh mục sản phẩm đa dạng – Tích hợp toàn bộ quy trình nghiên cứu
Qixing™ cung cấp hệ sinh thái thiết bị hoàn chỉnh phục vụ toàn bộ quy trình nghiên cứu vật liệu:
Thiết bị ép nhiệt (Hot Press)
- Là thiết bị chuyên dụng dùng để
ép mẫu polymer dưới điều kiện nhiệt độ và áp suất được kiểm soát chính xác, phục vụ nghiên cứu và kiểm tra tính chất vật liệu.
Ưu điểm nổi bật
- Nhiệt độ tối đa lên tới 450°C
- Áp lực ép lên đến 32 tấn
- Hệ thống làm mát bằng nước, giảm nhanh thời gian chuẩn bị mẫu
- Độ chính xác nhiệt độ ±1%
- Thiết kế nhỏ gọn (~85–100 kg), phù hợp phòng lab
Tính năng chính
- Ép mẫu dạng tấm, film, thanh test
- Hỗ trợ nhiều tiêu chuẩn (ASTM, ISO)
Có phiên bản:
- Manual (thủ công)
- Automatic (tự động hóa hoàn toàn)
- Vacuum (ép trong môi trường chân không)
Ứng dụng
- Nghiên cứu polymer và composite
- Chuẩn bị mẫu thử cơ lý
- Phát triển vật liệu mới
Lợi ích cho người dùng
- Giảm thời gian thử nghiệm
- Tăng độ lặp lại kết quả
- Tiết kiệm chi phí vật liệu
- Là giải pháp lý tưởng cho tạo mẫu nhựa quy mô nhỏ, giúp chuyển vật liệu nghiên cứu thành mẫu thử tiêu chuẩn.
Ưu điểm nổi bật
Lực kẹp khuôn > 80 tấn
Áp suất phun cao (125 MPa)
Chỉ cần ~20g vật liệu/mẫu
Thiết kế vertical (đứng) tiết kiệm không gian
Tính năng chính
Tạo mẫu:
- Dumbbell (kéo đứt)
- Thanh va đập
- Mẫu uốn
Thay khuôn linh hoạt
Không cần kết hợp extruder (có thể dùng trực tiếp vật liệu trộn)
Ứng dụng
- Nghiên cứu vật liệu polymer
- Kiểm tra tính chất cơ học
- Sản xuất mẫu thử tiêu chuẩn
Lợi ích
- Tiết kiệm nguyên liệu
- Dễ vận hành
- Tối ưu cho R&D
- Là thiết bị dùng để
trộn nóng và đồng nhất vật liệu polymer, cao su, composite trong phòng thí nghiệm.
Ưu điểm nổi bật
- Nhiệt độ tối đa: 450°C
- Dung tích nhỏ: 18ml – 70ml
- Điều khiển tốc độ: 0–60 rpm
- Hiển thị đường cong mô-men xoắn
Tính năng chính
- Trộn vật liệu với độ đồng đều cao
- Buồng trộn tháo rời, dễ vệ sinh
- Kiểm soát nhiệt độ nhiều vùng
Ứng dụng
- Nghiên cứu composite
- Phát triển vật liệu mới
- Chuẩn bị vật liệu cho ép phun
Lợi ích
- Tiết kiệm vật liệu quý
- Đảm bảo độ đồng nhất
- Kết hợp hoàn hảo với máy ép phun
- Là thiết bị cốt lõi trong
gia công polymer, giúp trộn, nóng chảy và tạo hình vật liệu.
Ưu điểm nổi bật
Xử lý từ 50g đến 50kg vật liệu
Tốc độ trục vít: 0–60 rpm
Không tắc nguyên liệu (dual feeding system)
Vật liệu chế tạo chống mài mòn cao
Tính năng chính
- Đùn dạng:
- Sợi (filament)
- Film
- Thanh nhựa
- Điều chỉnh tốc độ và nhiệt độ linh hoạt
- Hỗ trợ nghiên cứu quy mô pilot
Ứng dụng
- Nghiên cứu công thức polymer
- Sản xuất vật liệu 3D printing
- Phát triển composite
Lợi ích
- Linh hoạt cao
- Dễ mở rộng quy mô
- Kiểm soát chất lượng tốt
Hệ thống xử lý polymer tích hợp
- Đây là giải pháp “all-in-one” tích hợp nhiều công đoạn trong một thiết bị duy nhất:
- Ép phun
- Đùn
- Kéo sợi
- Tạo hạt
Ưu điểm nổi bật
- Xử lý vật liệu: 10–50g
- Tích hợp thu thập dữ liệu (xuất Excel)
- Thiết kế nhỏ gọn cho phòng lab
Tính năng chính
- Hỗ trợ cả wet spinning & melt spinning
- Tạo mẫu thử tiêu chuẩn
- Theo dõi nhiệt độ, thời gian, vị trí
Ứng dụng
- Viện nghiên cứu
- Trường đại học
- Trung tâm R&D
Lợi ích
- Tối ưu quy trình nghiên cứu
- Giảm chi phí đầu tư thiết bị
- Tăng tốc phát triển sản phẩm
- Thiết bị chuyên dùng để
nghiên cứu và sản xuất màng nhựa, đặc biệt là vật liệu phân hủy sinh học.
Ưu điểm nổi bật
- Khối lượng nhẹ (~55 kg)
- Tiêu hao vật liệu thấp (~400g)
- Điều khiển nhiều vùng nhiệt
Tính năng chính
- Thổi màng PE, PLA, PBAT
- Điều chỉnh tốc độ kéo và làm mát
- Dễ tháo lắp và bảo trì
Ứng dụng
- Nghiên cứu vật liệu sinh học
- Phát triển màng bao bì
- Tối ưu quy trình sản xuất
Lợi ích
- Tiết kiệm chi phí thử nghiệm
- Phù hợp đào tạo & R&D
- Dễ vận hành
Cho phép xử lý đa dạng vật liệu:
- Nhựa nhiệt dẻo (PP, PE, PLA, PEEK…)
- Composite
- Vật liệu nghiên cứu mới
- Hệ thống tích hợp nghiên cứu polymer
- Polymer Processing Center – trung tâm xử lý đa chức năng:
- Ép phun
- Kéo sợi
- Đùn – tạo hạt
- Thu thập dữ liệu thí nghiệm
Giúp tối ưu quy trình R&D, giảm chi phí và tăng tốc độ nghiên cứu
- Thiết bị hỗ trợ nghiên cứu nâng cao
- Máy kéo sợi & cắt hạt (Pelletizing & Stretching)
- Máy đùn dòng liên tục
- Máy thổi màng phòng thí nghiệm
Phục vụ:
- Nghiên cứu vật liệu phân hủy sinh học
- Phát triển vật liệu mới
- Tối ưu quy trình sản xuất
- Ưu điểm nổi bật của thiết bị Qixing™
- Thiết kế nhỏ gọn – tối ưu không gian phòng lab
- Trọng lượng chỉ ~50–100 kg
- Có thể đặt trong tủ hút hoặc phòng thí nghiệm tiêu chuẩn
- Tiết kiệm nguyên liệu
- Chỉ cần vài gram đến vài chục gram mẫu cho mỗi thử nghiệm
- Độ chính xác cao
- Kiểm soát nhiệt độ chính xác tới ±1%
- Quy trình tự động hóa giúp giảm sai số thí nghiệm
- Đa chức năng – linh hoạt
- Một thiết bị có thể thực hiện nhiều công đoạn
- Dễ dàng thay khuôn, tùy biến theo yêu cầu
- Dễ vận hành và bảo trì
- Thiết kế plug-and-play
- Giao diện thân thiện (HMI, touchscreen)
Ứng dụng thực tế
Thiết bị Qixing™ được ứng dụng rộng rãi trong:
- Nghiên cứu vật liệu polymer và composite
- Phát triển vật liệu sinh học, vật liệu phân hủy
- Thử nghiệm cơ lý (kéo, va đập, uốn…)
- Sản xuất mẫu thử tiêu chuẩn ASTM, ISO
- Đào tạo và giảng dạy trong các trường đại học
- Mạng lưới toàn cầu – Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu
Qixing™ đã xây dựng mạng lưới phân phối tại nhiều quốc gia như:
- Mỹ
- Tây Ban Nha
- Malaysia
- Việt Nam
Đảm bảo:
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu
- Hỗ trợ sau bán hàng nhanh chóng
- Cung cấp giải pháp tối ưu cho từng ứng dụng cụ thể
Thành tựu nổi bật
- Có nhiề giấy chứng nhận bằng sáng chế
- Được nhận giấy chứng nhận và giải thưởng của quốc gia

Một số hình ảnh của chuyến thăm và làm việc của 3B tại Qien