Ứng dụng sản phẩm
Thiết bị phù hợp với rất nhiều lĩnh vực kiểm tra vật liệu:
- Phòng thí nghiệm kiểm định chất lượng dệt may
- Nhà sản xuất vải chống thấm, áo mưa, lều bạt
- Kiểm tra vật liệu phim, composite film, vải phủ PVC
- Trung tâm chứng nhận tiêu chuẩn quốc tế như ISO 811, AATCC 127
- Nghiên cứu & phát triển sản phẩm outdoor, thể thao, bảo hộ lao động
Thông số kỹ thuật
Ưu điểm nổi bật của EY20
Đo chính xác và ổn định
- Máy đo áp lực thủy tĩnh với độ chính xác ±0.5% và độ phân giải 0.1 mbar giúp kết quả đo đáng tin cậy.
Màn hình cảm ứng màu sắc lớn
- Trang bị màn hình cảm ứng 7 inch Android-based, dễ điều khiển và cấu hình test.
Tích hợp phần mềm & Wi-Fi
- Dữ liệu thử nghiệm có thể lưu lại, gửi file Excel qua Wi-Fi hoặc lưu vào thẻ SD.
Hệ thống kẹp khí nén mạnh mẽ
- Pneumatic clamp với lực kẹp cao đảm bảo nước không rò rỉ ở mép vật liệu.
Tự động cấp nước & cảm biến
- Tự động thêm nước và giám sát mực nước trong buồng thử để đảm bảo độ chính xác trong suốt quá trình test.
Thông số kỹ thuật
| Thông số |
Giá trị |
| Phạm vi áp suất kiểm tra |
0 ~ 5000 mbar |
| Độ chính xác đo |
±0.5 % ± 1 mbar |
| Độ phân giải |
0.1 mbar |
| Tốc độ tăng áp |
1 ~ 1000 mbar/min |
| Cảnh báo áp lực |
1mbar – 5000 mbar |
| Khu vực đầu test |
100 cm² (option: 10, 19.63, 26, 28 cm²) |
| Độ dày mẫu tối đa |
0 ~ 20 mm |
| Nguồn khí nén yêu cầu |
6 ~ 8 bar |
| Nguồn điện |
AC100 ~ 240V, 50/60Hz, 50W |
| Kích thước máy |
400 × 600 × 650 mm |
| Trọng lượng |
~60 kg |
| Bảo hành |
12 tháng |
Tiêu chuẩn chất lượng
- GB/T 4744,
- AATCC 127,
- EN 20811,
- BS 2823,
- BS 3424-26 29A/29C,
- BS 3321,
- BS 3321,
- ISO 811,
- ISO 1420A,
- DIN 53886,
- INDA IST 80.4,
- JIS L 1,092 A,
- JIS L 1,092 B-b NF G07-057,
- ERT-120-1, 160-0,
- EDANA 120.2-02,
- ISO 16603,
- ASTM F1670,
- YYT 0700,
- ASTM F903.
Video
Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ
⇒ Mr. Ba: 0948.27.99.88
⇒ Hoặc để lại lời nhắn chúng tôi sẽ gọi điện trực tiếp cho bạn. Xin trân trọng cảm ơn!