0948279988
Logo
Loading...
THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM  Thiết bị thử nghiệm nhựa, cao su  Thiết bị thử nghiệm ống nhựa

Thiết bị thử nghiệm ống nhựa

Để đảm bảo độ bền và chất lượng của các sản phẩm được sản xuất, các nhà máy và phòng thí nghiệm cần sử dụng các thiết bị thử nghiệm nhựa chuyên dụng. Dưới đây là danh sách các thiết bị thường được sử dụng trong thử nghiệm ống nhựa, cùng với các tiêu chuẩn áp dụng.

Tủ thử nghiệm lão hóa đèn Xenon
Model: Compression flexural testing machine
Hãng sản xuất: BIUGED-Trung Quốc
Quá trình phong hóa nhân tạo của lớp phủ hoặc sự tiếp xúc của lớp phủ với bức xạ hồ quang xenon đã lọc được thực hiện để thu được mức ...
Mua sản phẩm
Cân phân tích hàm ẩm
Model: Moisture Analyzer
Hãng sản xuất: Shimazu-Nhật Bản
Phép đo tỷ lệ độ ẩm là không thể thiếu để kiểm soát chất lượng và kiểm tra nguyên liệu thô trong nhiều ngành công nghiệp bao gồm các sản phẩm ...
Mua sản phẩm
Lò nung 1500 ℃ (11L)
Model: high temp muffle furnace 1500℃
Hãng sản xuất: SH Scientific – Hàn Quốc
Lò nhiệt độ cao với hệ thống sưởi bằng thanh SiC có cửa xoay. Tuyệt vời để thử nghiệm mẫu kim loại. Tích hợp sẵn bộ điều khiển khả trình. 5 ...
Mua sản phẩm
Máy cắt rãnh nhựa
Model: Notch cutting for plastic
Hãng sản xuất: Wance- Trung Quốc
Máy này được sử dụng để khía mẫu thí nghiệm Charpy và Izod.
Mua sản phẩm
Máy đo chỉ số chảy của nhựa MFI MVR (MFI452B -WANCE)
Model: Melt flow indexer MFI452B
Hãng sản xuất: Wance- Trung Quốc
Chỉ số chảy của nhựa MFI ( Melt Flow Index) theo tiêu chuẩn ISO 1133 và ASTM D1238 Máy đo chỉ số chảy MI này là một công cụ kiểm tra độ chảy chính ...
Mua sản phẩm
Tủ thử độ bền lão hóa nhiệt
Model: Aging Test Chamber ATC-2020
Hãng sản xuất: MJT-Hàn Quốc
Thiết bị kiểm tra này là máy kiểm tra lão hóa kiểu tuần hoàn không khí cho các sản phẩm cao su theo phương pháp kiểm tra vật lý KS M ...
Mua sản phẩm
Cân tỷ trọng nhua DH-300
Model: Weighing Scale DH-300
Hãng sản xuất: Trung Quốc
Dùng để kiểm tra tỷ trọng ( mật độ) của các sản phẩm như: cao su, lốp xe, composite, giày, niêm phong, da tổng hợp, hạt nhựa, dây cáp, vật liệu ...
Mua sản phẩm
Máy thử độ bền áp lực thủy tĩnh HTM-A
Model: Hydrostatic and burst testing machine HTM-A
Hãng sản xuất: Wance- Trung Quốc
Đây là loại máy chuyên dùng cho các thử nghiệm thủy tĩnh và khả năng bị vỡ của ống nhựa nhiệt dẻo dưới tác dụng của áp suât. - Dòng sản ...
Mua sản phẩm
Tủ kiểm tra độ bền lão hóa bằng tia UV
Model: UV Light Accelerated Weathering Tester BGD 856
Hãng sản xuất: BIUGED- Trung Quốc
Dùng để tăng tốc thời gian lão hóa thời tiết của vật liệu phi kim loại, vật liệu hữu cơ (nhựa, sơn, chất phủ, cao su, vv) và các sản phẩm ...
Mua sản phẩm

1. Máy thử nghiệm độ bền nén (Compression Testing Machine)

Máy thử nghiệm độ bền nén được sử dụng để kiểm tra khả năng chịu áp lực của ống nhựa khi bị ép từ bên ngoài. Quá trình thử nghiệm sẽ được thực hiện dưới điều kiện được quy định trong các tiêu chuẩn như:

  • ISO 7507: Tiêu chuẩn quốc tế kiểm tra độ bền nén của vật liệu nhựa. (International standard for testing the compressive strength of plastic materials).

2. Máy thử độ dãn dài (Tensile Testing Machine)

Máy thử nghiệm độ dãn dài dùng để đo khả năng chịu lực kéo của vật liệu nhựa. Kết quả được sử dụng để đánh giá độ dài đường, khả năng chịu động, và khả năng duy trì hình dạng khi đối lực kéo. Phù hợp với tiêu chuẩn:

  • ASTM D638: Tiêu chuẩn thử nghiệm tính chất chịu kéo của nhựa. (Standard test method for tensile properties of plastics).

3. Máy thử nghiệm độ bền va đập (Impact Testing Machine)

Thiết bị này được sử dụng để đánh giá độ bền của ống nhựa khi bị tác động đột ngột từ các lực ngoài. Quá trình thử nghiệm sẽ cung cấp các thông tin về tính chất chống va đập. Áp dụng các tiêu chuẩn như:

  • ISO 3127: Tiêu chuẩn xác định khả năng chịu va đập của ống nhựa nhiệt dẻo. (Standard for determining the impact resistance of thermoplastic pipes).

  • ASTM D256: Tiêu chuẩn phương pháp thử nghiệm Izod đánh giá khả năng chống va đập của nhựa. (Standard test methods for determining the Izod pendulum impact resistance of plastics).

4. Máy thử nghiệm độ bền hóa chất (Chemical Resistance Testing Machine)

Máy thử nghiệm khả năng chịu tác nhân hóa học được thiết kế để đánh giá ảnh hưởng của các hóa chất như axit, kiềm, và dung môi lên vật liệu nhựa. Điều này rất quan trọng đối với các ứng dụng trong ngành công nghiệp hóa chất. Tiêu chuẩn thường áp dụng:

  • ISO 175: Tiêu chuẩn phương pháp thử nghiệm ảnh hưởng của hóa chất lỏng lên nhựa. (Plastics—Methods of test for the determination of the effects of immersion in liquid chemicals).

5. Máy đo độ dày (Thickness Gauge)

Máy đo độ dày được sử dụng để kiểm tra độ đồng nhất và độ chính xác của độ dày ống nhựa. Thiết bị này rất quan trọng trong quá trình đảm bảo ống nhựa đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng. Phù hợp với tiêu chuẩn:

  • ASTM D6988: Tiêu chuẩn hướng dẫn đo độ dày mẫu nhựa màng. (Standard guide for determination of thickness of plastic film test specimens).

6. Máy thử áp lực thủy tĩnh (Hydrostatic Pressure Tester)

Thiết bị này được sử dụng để kiểm tra khả năng chịu áp lực bên trong của ống nhựa trong thời gian dài, đảm bảo ống không bị rò rỉ hoặc hỏng hóc dưới áp suất cao. Máy thử áp lực thủy tĩnh phù hợp với các tiêu chuẩn như:

  • ISO 1167: Tiêu chuẩn xác định khả năng chịu áp lực bên trong của ống nhựa nhiệt dẻo. (Thermoplastics pipes, fittings, and assemblies for the conveyance of fluids—Determination of the resistance to internal pressure).

  • ASTM D1598: Tiêu chuẩn phương pháp thử nghiệm xác định thời gian hỏng của ống nhựa dưới áp suất nội tại không đổi. (Standard test method for time-to-failure of plastic pipe under constant internal pressure).

7. Máy thử độ cứng vòng (Ring Stiffness Tester)

Máy thử độ cứng vòng được sử dụng để đánh giá độ cứng và khả năng chống biến dạng của ống nhựa dưới tải trọng bên ngoài. Thiết bị này thường được sử dụng cho các loại ống có kết cấu đặc biệt như ống gân xoắn. Tiêu chuẩn áp dụng bao gồm:

  • ISO 9969: Tiêu chuẩn xác định độ cứng vòng của ống nhựa nhiệt dẻo. (Thermoplastics pipes—Determination of ring stiffness).

8. Máy đo chỉ số chảy (Melt Flow Indexer)

Thiết bị này đo tốc độ chảy của nhựa nóng chảy, giúp đánh giá tính chất lưu biến của vật liệu nhựa, từ đó kiểm soát chất lượng trong quá trình sản xuất ống. Phù hợp với tiêu chuẩn:

  • ISO 1133: Tiêu chuẩn xác định tốc độ chảy khối lượng nhựa nóng chảy (MFR) và thể tích (MVR). (Plastics—Determination of the melt mass-flow rate (MFR) and melt volume-flow rate (MVR) of thermoplastics).

  • ASTM D1238: Tiêu chuẩn phương pháp đo tốc độ chảy của nhựa nhiệt dẻo bằng máy đùn nhựa. (Standard test method for melt flow rates of thermoplastics by extrusion plastometer).

9. Máy thử độ bền kéo (Universal Tensile Testing Machine)

Máy thử độ bền kéo được sử dụng để đo khả năng chịu lực kéo của ống nhựa, đánh giá độ dẻo dai và độ bền của vật liệu. Thiết bị này phù hợp với nhiều loại ống nhựa khác nhau như PVC, HDPE, PPR. Tiêu chuẩn áp dụng bao gồm:

  • ISO 527: Tiêu chuẩn xác định tính chất chịu kéo của nhựa. (Plastics—Determination of tensile properties).

  • ASTM D638: Tiêu chuẩn thử nghiệm tính chất chịu kéo của nhựa. (Standard test method for tensile properties of plastics).

10. Máy thử độ bền va đập kiểu thả rơi (Drop Weight Impact Tester)

Thiết bị này được thiết kế để kiểm tra khả năng chịu va đập của ống nhựa bằng cách thả một quả nặng từ độ cao xác định lên mẫu ống. Phương pháp này giúp đánh giá độ bền của ống dưới tác động đột ngột. Tiêu chuẩn áp dụng:

ISO 3127: Tiêu chuẩn xác định khả năng chịu va đập của ống nhựa nhiệt dẻo. (Standard for determining the impact resistance of thermoplastic pipes).
 

11. Thiết Bị Kiểm Tra Lão Hóa Nhựa

Thiết bị kiểm tra lão hóa nhựa được sử dụng để đánh giá độ bền của vật liệu nhựa dưới tác động của các yếu tố môi trường nhân tạo như tia cực tím (UV), nhiệt độ cao, độ ẩm và mưa. Các thử nghiệm này mô phỏng điều kiện thực tế ngoài trời, giúp xác định tuổi thọ và khả năng chống lão hóa của sản phẩm nhựa.
Tiêu chuẩn:

  • ASTM D4329 - Phương pháp tiêu chuẩn kiểm tra lão hóa nhựa bằng tia cực tím trong phòng thí nghiệm.
    • "Standard Practice for Fluorescent Ultraviolet (UV) Lamp Apparatus Exposure of Plastics".
  • ISO 4892-2 - Nhựa - Phương pháp tiếp xúc với bức xạ nhân tạo - Phần 2: Đèn hồ quang xenon.
    • "Plastics — Methods of exposure to laboratory light sources — Part 2: Xenon-arc lamps".
  • ISO 4892-3 - Nhựa - Phương pháp tiếp xúc với bức xạ nhân tạo - Phần 3: Đèn UV huỳnh quang.
    • "Plastics — Methods of exposure to laboratory light sources — Part 3: Fluorescent UV lamps".
  • ASTM G154 - Phương pháp kiểm tra sử dụng đèn UV huỳnh quang để mô phỏng tác động lão hóa ngoài trời.
    • "Standard Practice for Operating Fluorescent Ultraviolet (UV) Lamp Apparatus for Exposure of Nonmetallic Materials".

Ứng dụng:

  • Đánh giá độ bền màu của nhựa trước tia UV.
  • Xác định mức độ lão hóa do thời tiết như nhiệt độ, độ ẩm cao và tác động mưa.
  • Dự đoán tuổi thọ của sản phẩm nhựa trong điều kiện sử dụng thực tế.
Khách hàng
khách hàng 43
khách hàng 42
khách hàng 41
khách hàng 40
khách hàng 39
khách hàng 38
khách hàng 35
khách hàng 36
khách hàng 35
khách hàng 34
khách hàng 33
khách hàng 32
khách hàng 31
khách hàng 30
khách hàng 29
khách hàng 28
khách hàng 27
khách hàng 26
khách hàng 25
khách hàng 24
Đối tác
doi tac 20
doi tac 19
doi tac 18
doi tac 17
doi tac 16
doi tac 15
doi tac 14
doi tac 13
doi tac 12
doi tac 11
doi tac 10
doi tac 9
doi tac 8
doi tac 7
doi tac 6
doi tac 5
doi tac 4
doi tac 3
doi tac 2
đối tác 1
Zalo
Hotline
Bản đồ
Youtube