Hiện tượng xù lông theo hình hộp so với hiện tượng xù lông ngẫu nhiên do quay tròn
06:29 | 10/06/2026
Chào mừng bạn đến với chuyên mục 3 Minute Methods, nơi chúng tôi giới thiệu một phương pháp thử nghiệm cơ bản trong lĩnh vực kiểm nghiệm dệt may chỉ trong vòng 3 phút.
Đây là gì?
- Xù lông bề mặt (pilling) là một trong những dấu hiệu hao mòn dễ nhìn thấy nhất trên trang phục hoặc sản phẩm dệt may. Khi thử nghiệm xu hướng xù lông của vải, cần hiểu rằng hiện tượng này thay đổi rất nhiều tùy theo loại xơ sợi, kiểu sợi xe và cấu trúc vải. Việc lựa chọn đúng phương pháp thử pilling là yếu tố then chốt để đưa ra đánh giá chính xác và sát thực tế nhất về độ bền sử dụng của sản phẩm.
- Có ba phương pháp thử trong phòng thí nghiệm được sử dụng rộng rãi, và bài viết này tập trung vào hai phương pháp sau: ISO 12945-1: Pilling box method và ISO 12945-3: Random tumble pilling. Cả hai đều mô phỏng sự hao mòn bề mặt, nhưng thực hiện theo những cách khác nhau.
Các phép thử hoạt động như thế nào?
ISO 12945-1: Phương pháp pilling box
- Phương pháp này còn được gọi là ICI box pilling. Trình tự thử được hiểu theo từng bước như sau: lấy 4 mẫu vải hình vuông kích thước 140 mm, gấp đôi và may dọc một cạnh, sau đó lộn mặt trong ra ngoài để tạo thành dạng “ống”; tiếp theo, gắn mẫu lên ống pilling bằng polyurethane và cố định bằng băng keo ở hai đầu; các mẫu đã chuẩn bị được đặt vào hộp lót nút bần (cork-lined box); hộp quay với số vòng quay và tốc độ xác định; khi kết thúc, mẫu được lấy ra và đánh giá trong buồng so màu/buồng quan sát ánh sáng theo mẫu chuẩn ảnh (photographic standards).
- Bài viết nhận xét rằng phép thử này tương đối nhẹ về mức độ va đập/tumbling so với các phương pháp khác trong tiêu chuẩn 12945, và lớp lót nút bần của hộp tạo ra mức ma sát mài mòn thấp hơn, ít khắc nghiệt hơn đối với bề mặt mẫu.
ISO 12945-3: Phương pháp random tumble pilling
- Phương pháp Random tumble có ít bước chuẩn bị mẫu hơn. Tương tự các phần 1 và 2, phần 3 cũng yêu cầu 4 mẫu, nhưng mẫu được cắt hình vuông kích thước 105 mm, và 4 mép được dán keo để tránh sờn mép. Khi keo đã khô và đạt trạng thái ổn định (tối thiểu 2 giờ), đồng thời đã lắp lớp lót buồng thử phù hợp, phép thử có thể bắt đầu.
- Phép thử này sử dụng lớp lót buồng thử bằng polychloroprene hoặc cork, kết hợp với cánh khuấy quay (spinning impellers) ở giữa mỗi buồng để làm mẫu chuyển động, va đập và cọ xát liên tục.
- Bài viết cho rằng phương pháp này tạo ra tác động năng lượng cao hơn, mang tính “giống hao mòn thực tế” hơn; ngoài hiện tượng xù lông và fuzzing, nó còn có thể đánh giá matting trên một số loại vải.
Các khác biệt chính là gì?
Nên chọn phép thử nào?
- Theo bài viết, để lựa chọn giữa các phương pháp trong tiêu chuẩn 12945, đặc biệt là phần 1 và phần 3, cần dựa vào loại vải hoặc loại trang phục đang được thử nghiệm.
- Thông thường, phương pháp box pilling ở phần 1 được chọn cho vải dệt thoi, các sản phẩm thuộc nhóm sơ mi, vest/suiting, vật liệu ít co giãn, và những loại vải dễ bị biến dạng đường may (seam distortion). Cấu trúc may và việc gắn mẫu lên ống polyurethane giúp phân bố hiện tượng xù lông tương đối đồng đều trên bề mặt mẫu.
- Ngược lại, phần 3 random tumble pilling chủ yếu hướng đến vải dệt kim như jersey, đồ dệt kim cỡ lớn, cũng như fleece, vải có bề mặt lông nổi (pile fabrics) và vải chải lông/napped fabrics. Bài viết nêu ví dụ rằng đối với một thương hiệu may mặc, phương pháp random tumble có thể mô phỏng sát hơn hành vi sử dụng của một chiếc áo len hoặc một sản phẩm dệt kim khác trong quá trình mặc thực tế.
- Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cả hai phương pháp đều được chấp nhận rộng rãi, và không có phương pháp nào là “ưu tiên” tuyệt đối giữa phần 1 và phần 3. Việc lựa chọn chỉ phụ thuộc vào cấu trúc và đặc tính của mẫu vải.
.png)
Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ
⇒ Mr. Ba: 0948.27.99.88
⇒ Hoặc để lại lời nhắn chúng tôi sẽ gọi điện trực tiếp cho bạn. Xin trân trọng cảm ơn!