Quy trình thí nghiệm kiểm tra độ trượt đường may theo ASTM D1683
13:46 | 19/01/2026
Bài viết này trình bày chi tiết thí nghiệm theo tiêu chuẩn ASTM D1683/D1683M-17 (Reapproved 2018) về kiểm tra độ trượt và độ bền đường may trên vải dệt bằng phương pháp kéo. Nội dung bao gồm phạm vi, dụng cụ, chuẩn bị mẫu, điều kiện máy, hai quy trình (Procedure A và B), cách đo seam slippage (mở khe 6 mm), nội dung báo cáo theo tiêu chuẩn.
1. Seam slippage là gì theo ASTM D1683?
Theo ASTM D1683, seam slippage (độ trượt đường may) là:
Hiện tượng các sợi vải dịch chuyển ra khỏi vị trí ban đầu tại vùng đường may khi chịu lực kéo, làm xuất hiện khe hở dọc theo đường may, trong khi chỉ may và vải chưa bị đứt.
Force at seam slippage (còn được gọi trong thực tế là Seam slippage force hoặc Seam opening force): là lực kéo cần thiết để tạo ra một mức độ dịch chuyển sợi xác định tại đường may, được xác định thông qua sự chênh lệch độ dãn giữa mẫu đường may và mẫu vải đối chứng.
Trong ASTM D1683, mức seam slippage tiêu chuẩn được dùng phổ biến là 6 mm.
2. Dụng cụ và thiết bị cần thiết
- Máy kéo (Tensile testing machine) phù hợp với Spec D76, ưu tiên loại CRE (constant-rate-of-extension) với tốc độ tách kẹp 305 ± 10 mm/min (12.0 ± 0.5 in/min); có máy tính ghi đường lực–biến dạng, và phải tính được lực trượt đường may. ( nhiều phần mềm máy kéo hiện nay không làm được chức năng này)
-
Kẹp (jaws): kích thước mặt kẹp phía sau (back jaw) và phía trước (front jaw) khuyến cáo là 25 × 50 mm và 25 × 25 mm .
-
Máy may và chỉ may theo quy định (loại, tex, kích thước kim như trong Table 1 khi không có thỏa thuận khác).
Thước kim loại chia mm, bộ chia để vẽ đường thẳng căn chỉnh (dùng để đặt mẫu chính xác trong kẹp).
3. Chuẩn bị mẫu & lấy mẫu
-
Mẫu lấy từ sản phẩm đã may: cắt 5 mẫu theo cả hai hướng (warp và fill) khi cần. Kích thước mẫu tiêu chuẩn: 350 ± 3 mm chiều dài (trong đó 250 ± 3 mm một bên và 100 ± 3 mm phía bên kia của đường may) và 100 ± 3 mm bề rộng (song song đường may). Vị trí seam nằm cách đầu mẫu ~100 mm
-
May mẫu từ vải (nếu may trong phòng thí nghiệm): cắt vải theo hướng cần thử, gập 100 ± 3 mm, may seam theo cấu trúc đã thỏa thuận hoặc theo Table 1 (Standard/Default Seam Assembly) — gồm loại kim, loại chỉ (tex), stitch type (301/401), stitch density (ví dụ 12 ± 0.5 spi hoặc 8.5 ± 0.5 spi tùy trọng lượng vải)
-
Tránh lấy mẫu gần mép (khuyến nghị không gần hơn 1/10 bề rộng vải). Dùng chỉ có màu khác để dễ phân biệt khi cần.
4. Điều hòa mẫu:
5. Chuẩn bị đặt mẫu vào máy kéo
-
Trên mẫu vẽ hai đường thẳng vuông góc với đường may, cách mép 40 ± 3 mm để làm chỉ dẫn căn chỉnh kẹp.
-
Khoảng cách ban đầu giữa hai kẹp (gauge length) đặt ở 75 ± 3 mm. Chọn dải lực của máy sao cho phá hủy xảy ra trong khoảng 10–90% tải tối đa máy.
-
Đảm bảo ít nhất một kẹp có khớp quay (swivel) để mẫu có thể xoay trong mặt phẳng vải nếu cần. Kiểm tra chống trượt của kẹp; nếu trượt xảy ra, có thể pad kẹp hoặc điều chỉnh, và phải ghi lại phương pháp đã dùng.
6. Quy trình thử
Cả Procedure A và B đều yêu cầu tính toán trước các ngưỡng seam efficiency từ kết quả grab break của Test Method D5034 (bắt đầu từ 85% xuống 70% theo bước 5%). Mục tiêu là xác định tại tỷ lệ seam efficiency nào xảy ra failure do thread rupture, fabric rupture hay seam slippage.
-
Dựa vào kết quả grab break test giống như ASTM D5034, tính các mức estimated sewn seam strength ở 85%, 80% ... 70% của lực phá vải.
-
Chuẩn bị 5 mẫu cho mỗi hướng (warp/fill) theo kích thước nêu trên. Ghi rõ stitch density (spi), loại kim và loại chỉ.
Procedure A
-
May hoặc lấy seam theo Procedure A của Table 1 (các thông số khác nhau theo khối lượng vải).
-
Đặt mẫu vào kẹp theo hướng lực vuông góc với đường may (yarns song song với hướng kéo). Căn chỉnh trung tâm seam giữa hai mặt kẹp.
-
Kéo với tốc độ 305 ± 10 mm/min cho tới khi xảy ra một trong các hiện tượng: (a) rupture chỉ may; (b) rupture vải; (c) seam slippage/yarn displacement; hoặc (d) kết hợp. Ghi lại biểu đồ lực-giãn dài.
-
Nếu xảy ra yarn displacement (seam slippage) ở mức thấp hơn dự kiến → điều chỉnh một biến seam engineering (tăng tex chỉ hoặc thay đổi stitch density hoặc số hàng mũi) theo hướng dẫn Annex A1/A2 và test lại 5 mẫu. Ghi mọi thay đổi.
-
Báo cáo mức seam efficiency tại đó đường may đứt mà không gây displacement của sợi vải (nếu có).
Procedure B
7. Cách đo Seam Slippage (đo lực cần để tạo khe 6 mm)
-
Vẽ đồ thị lực-giãn cho cả mẫu có đường seam và không seam.
-
Chọn trên phần mềm đoạn seam slippage là 6mm, phần mềm sẽ hiển thị lực tại độ giãn tại 6mm
Lưu ý trước khi bắt đầu nên bù 4.5 ± 0.01 N, giá trị này là giá trị bù độ trượt ban đầu.
8. Xác nhận kết quả
-
Loại bỏ mẫu chỉ khi có bằng chứng vật lý (slippage ở kẹp, break tại mép kẹp, thao tác sai). Quyết định loại bỏ phải thông báo và ghi lý do; nếu không có thỏa thuận thì giữ lại
-
Nếu samples break quá nhanh/nhỏ so với trung bình vì lỗi thao tác → ghi rõ và test lại mẫu dự phòng.
9. Báo cáo kết quả:
Khi lập báo cáo thử nghiệm phải nêu rõ:
-
Thông báo: “Tests performed in accordance with ASTM D1683”.
-
Mô tả mẫu/vật phẩm, phương pháp lấy mẫu.
-
Kết quả sewn seam strength (N hoặc lbf) cho từng mẫu & trung bình.
-
Seam efficiency (%) cho mỗi mẫu và trung bình (dùng Eq 1).
-
Lực để tạo seam slippage 6 mm (hoặc giá trị thay thế đã thỏa thuận).
-
Loại failure (fabric break, thread break, slippage, vượt tải máy, v.v.).
-
Time-to-break (nếu được yêu cầu theo điều 10.7.5)
-
Số mẫu, kích thước kẹp, padding kẹp (nếu dùng), model máy và dải lực, ngày hiệu chuẩn.
-
Mọi sửa đổi thủ tục và chú thích.
Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ
⇒ Mr. Ba: 0948.27.99.88
⇒ Hoặc để lại lời nhắn chúng tôi sẽ gọi điện trực tiếp cho bạn. Xin trân trọng cảm ơn!