Tiêu chuẩn ISO 13936-2 là phương pháp xác định khả năng chống trượt của hệ sợi tại đường may trong vải dệt thoi bằng cách đo độ mở đường may sau khi tác dụng một lực kéo xác định trước. Phương pháp này áp dụng cho vải may mặc và vải nội thất, bao gồm cả các loại vải có chứa sợi đàn hồi. Tiêu chuẩn không áp dụng cho các loại vải kỹ thuật công nghiệp như băng tải hoặc belting.
1. Nguyên lý thử nghiệm
Mẫu vải được gấp đôi và may một đường may tiêu chuẩn. Sau khi may, mẫu được cắt sát đường may để tạo cấu trúc thử nghiệm đồng nhất. Mẫu được kẹp vào máy kéo đứt kiểu CRE và chịu tác dụng của một lực kéo không đổi đến giá trị quy định. Khi đạt lực này, tải được giảm xuống mức nhỏ và độ mở lớn nhất của đường may được đo. Giá trị độ mở này phản ánh mức độ trượt của sợi tại đường may.
2. Thiết bị và yêu cầu kỹ thuật
Máy thử phải là loại kéo giãn với tốc độ không đổi (CRE), đáp ứng cấp chính xác Class 1 theo ISO 7500-1. Sai số lực không vượt quá ±1% giá trị đo, sai số khoảng cách giữa hai kẹp không vượt quá ±1 mm. Máy phải cho phép đặt tốc độ kéo 50 ± 5 mm/phút và khoảng cách kẹp 100 ± 1 mm. Nếu máy sử dụng hệ thống thu thập dữ liệu điện tử, tần suất lấy mẫu tối thiểu là 8 Hz.
2.2 Kẹp mẫu
- Kẹp phải giữ chắc mẫu mà không làm trượt hoặc làm hỏng vải. Diện tích kẹp hiệu dụng khoảng 25 mm × 25 mm.
- Ngàm kẹp có kích thước chuẩn: một má 25x25mm kết hợp với má 25x50mm
- Có thể sử dụng vật liệu tăng ma sát như giấy, cao su hoặc da mỏng nếu cần. Tốt nhất là ngàm kẹp hơi có phủ cao su.
2.3 Máy may, kim và chỉ
Sử dụng máy may điện một kim, mũi may 301 (lock stitch).
Đối với vải may mặc:
– Chỉ may khoảng 45 tex
– Kim may cỡ metric 90
– Mật độ mũi may 50 ± 2 mũi trên 100 mm
Đối với vải nội thất:
– Chỉ may khoảng 74 tex
– Kim may cỡ metric 110
– Mật độ mũi may 32 ± 2 mũi trên 100 mm
2.4 Dụng cụ đo và cắt
Thước đo có độ chia tối thiểu 0,5 mm, dụng cụ cắt mẫu chính xác, dụng cụ đánh dấu và phụ kiện hỗ trợ may.
3. Điều hòa mẫu
Trước khi thử nghiệm, mẫu phải được điều hòa trong môi trường tiêu chuẩn theo ISO 139, thông thường là 20 ± 2 °C và 65 ± 4 % độ ẩm tương đối, cho đến khi đạt trạng thái cân bằng ẩm.
4. Chuẩn bị mẫu thử
4.1 Lấy mẫu
Lấy ít nhất 5 mẫu cho mỗi hướng thử (warp và weft). Không lấy mẫu trong phạm vi 150 mm tính từ mép vải. Các mẫu nên được lấy ở các vị trí khác nhau trên khổ vải để đảm bảo tính đại diện.
4.2 Kích thước và hướng cắt
Mỗi mẫu có kích thước 200 mm × 100 mm.
Đối với thử trượt sợi dọc (warp slippage), cạnh dài của mẫu song song với sợi ngang.
Đối với thử trượt sợi ngang (weft slippage), cạnh dài của mẫu song song với sợi dọc.
4.3 May mẫu
Gấp đôi mẫu sao cho mặt phải úp vào trong. May một đường may song song với nếp gấp, cách nếp gấp 20 mm. Khi may, điều chỉnh lực căng chỉ sao cho điểm giao nhau của chỉ kim và chỉ suốt nằm ở giữa mặt cắt đường may, đảm bảo đường may cân bằng.
4.4 Cắt mẫu sau may
Sau khi may xong, cắt mẫu cách đường may 12 mm, cắt xuyên qua cả hai lớp vải. Hai bên đường may phải có seam allowance bằng nhau.
5. Quy trình thử nghiệm
Trước khi thử, kiểm tra máy, kẹp và thước đo. Đặt khoảng cách kẹp của máy là 100 ± 1 mm và tốc độ kéo là 50 ± 5 mm/phút.
Gá mẫu vào máy sao cho đường may nằm chính giữa hai kẹp và song song với mép kẹp. Đảm bảo mẫu được kẹp chắc, không bị xoắn hoặc lệch.
Tiến hành kéo mẫu đến khi đạt tải trọng quy định cho loại vải thử. Các mức tải thường dùng là:
– 60 N đối với vải may mặc có khối lượng nhỏ hơn 220 g/m²
– 120 N đối với vải may mặc có khối lượng lớn hơn 220 g/m²
– 180 N đối với vải nội thất
Ngay khi đạt tải trọng yêu cầu, giảm tải xuống 5 N với cùng tốc độ kéo. Sau khi giảm tải, đo ngay độ mở lớn nhất của đường may, đo vuông góc với đường may, từ mép vải không bị biến dạng ở bên này sang bên kia. Kết quả được làm tròn đến 1 mm.
Lặp lại quy trình cho toàn bộ 5 mẫu theo mỗi hướng thử.
6. Xử lý các trường hợp đặc biệt
Nếu trong quá trình thử nghiệm vải bị rách hoặc đường may bị hỏng trước khi đạt tải trọng yêu cầu, ghi nhận là hỏng vải hoặc hỏng đường may và ghi lại lực tại thời điểm xảy ra hỏng. Nếu không thể đo được độ mở đường may một cách rõ ràng, phải nêu rõ trong báo cáo.
7. Tính toán và biểu thị kết quả
Tính giá trị trung bình của 5 phép đo độ mở đường may cho từng hướng thử (warp và weft). Kết quả được biểu thị bằng milimét và làm tròn đến 1 mm.
8. Báo cáo thử nghiệm
Báo cáo thử nghiệm phải bao gồm các nội dung sau:
– Tiêu chuẩn áp dụng: ISO 13936-2:2004
– Thông tin nhận dạng mẫu và phương pháp lấy mẫu
– Điều kiện môi trường thử nghiệm
– Thông số máy kéo và thông số may mẫu
– Tải trọng áp dụng
– Kết quả từng mẫu và giá trị trung bình cho warp và weft
– Các hiện tượng bất thường hoặc hỏng mẫu (nếu có)
– Mọi sai khác so với quy trình tiêu chuẩn
9. Lưu ý kỹ thuật từ góc nhìn phòng thí nghiệm
Độ chính xác của phép thử phụ thuộc lớn vào chất lượng đường may, lực căng chỉ và vị trí kẹp mẫu. Sai lệch nhỏ trong quá trình may hoặc gá mẫu có thể gây sai số đáng kể về độ mở đường may. Vì vậy, cần kiểm soát chặt chẽ điều kiện may mẫu và thao tác của kỹ thuật viên để đảm bảo tính lặp lại và so sánh của kết quả.