0948279988
Logo
Loading...
GÓC CHUYÊN MÔN  Thử nghiệm dệt may

Quy trình thử nghiệm xé vải theo ISO 13937 -2

15:21 | 25/12/2025

ISO 13937-2 là một tiêu chuẩn quốc tế quy định phương pháp xác định lực xé rách của vải dệt bằng phương pháp xé đơn (single tear method) sử dụng mẫu có hình dạng giống như “chân quần” (trouser-shaped specimen). Đây là phần 2 của tiêu chuẩn ISO 13937, tập trung vào đo lực kéo lan truyền vết rách đã khởi tạo để đánh giá độ bền xé của vật liệu dệt.

Tiêu chuẩn này được xem là phương pháp chuẩn trong ngành dệt may để đánh giá tính năng cơ lý của vải, đặc biệt là trong kiểm soát chất lượng sản xuất và nghiên cứu vật liệu.

 

1. Áp dụng test cho các loại vải

ISO 13937-2 áp dụng cho:

  • Hầu hết các loại vải dệt thoi (woven fabrics).

  • Một số trường hợp vải không dệt (non-wovens) nếu phù hợp.

  • Các vật liệu mà lực xé lan truyền theo hướng gần như song song với vết cắt ban đầu.

Tiêu chuẩn này không phù hợp với:

  • Vải dệt kim co giãn cao.

  • Vải rất lỏng hoặc có cấu trúc sợi không đều, nơi vết xé dễ chuyển hướng giữa các sợi.


2. Nguyên lý của phương pháp

kiểm tra xé vải ISO 13937-2Trong phép thử xé rách vải theo ISO 13937-2, mẫu vải được cắt để tạo thành hai “chân quần” giống như hình trouser. Lực kéo được tác dụng lên hai chân này theo phương song song với vết cắt. Khi kéo đều, lực sẽ được ghi lại liên tục cho đến khi vết rách lan truyền hết chiều dài mẫu. Giá trị lực tối đa cần thiết để tiếp tục xé chính là độ bền xé của vải.

 

Nguyên lý thử dựa trên việc lan truyền vết rách đã có sẵn thay vì đo lực bắt đầu xé. Điều này giúp phản ánh đúng hơn đặc tính chịu lực kéo lan rộng của vải trong điều kiện sử dụng thực tế. 


4. Thiết bị và chuẩn điều kiện thử

4.1 Máy kéo thửMáy kiểm tra xé vải ISO 13936-2

  • Sử dụng máy kéo thử đa năng có chức năng điều khiển tốc độ giãn không đổi (CRE – Constant Rate of Extension). Tốc độ phải đạt được ít nhất 100 mm/phút, và phải duy trì ổn định ở tốc độ này.
  • Dải lực: tùy thuộc vào loại vải của khách hàng để chọn lựa được dải đo lực phù hợp ( Liên hệ để được tư vấn). Máy của chúng tôi có 2 loại: Class 0.5 chính xác đến 0.5% FS, Class 1 chính xác đến 1% FS. Giúp kết quả của khách hàng có thể lấy giá trị lực đến tận 0.00001N ( FS: 1000N)
  • Máy phải có khả năng ghi lại dữ liệu lực liên tục với tốc độ lấy mẫu đủ cao để thu được các đỉnh lực nhanh khi sợi vải bị đứt. 
  • Quan trọng: Phần mềm thiết bị phải làm được điều sau:
1. Điểu khiển thiết bị di chuyển sao cho vết xé đến 75mm thì dừng lại. ( Tương đương với còn lại 25mm)
2. Chia chiều dài xé rách giữa đỉnh đầu tiên và đỉnh cuối cùng được ghi nhận thành bốn phần bằng nhau. Bỏ qua phần đầu tiên của chiều dài xé rách, tất cả các đỉnh lực xuất hiện trên phần chiều dài còn lại đều phải ghi nhận. Một đỉnh được coi là phù hợp để tính toán khi lực có mức tăng và giảm tối thiểu 10 %.
 Giá trị trung bình cộng (số học) của lực xé, tính bằng newton, cho mỗi mẫu thử được xác định bằng cách sử dụng tất cả các đỉnh lực đã được ghi nhận.

 Từ giá trị trung bình của từng mẫu thử, tính giá trị trung bình cộng tổng thể của lực xé cho từng thử nghiệm và làm tròn đến hai chữ số.

 

4.2 Ngàm kẹp

  • Ngàm cần có bề mặt tiếp xúc rộng và chống trượt. ( Điều này rất quan trọng - Liên hệ để được tư vấn đúng loại )

  • Chiều rộng ngàm ít nhất 50 mm để đảm phủ hết mẫu trong quá trình kéo. 
     

    Ngàm kẹp kiểm tra xé vải ISO 13937-2

4.3 Điều kiện mẫu

  • Mẫu cần được điều hòa trong môi trường chuẩn ít nhất 24h (~20–25°C, độ ẩm tương đối ~65%) để giảm sai số do nhiệt độ hoặc độ ẩm cao/thấp. 


5. Chuẩn bị mẫu thử nghiệm

Mẫu thử phải được cắt theo quy định:

  • Kích thước mẫu: 200 ± 2 mm chiều dài và 50 ± 1 mm chiều rộng là kích thước mẫu tiêu chuẩn. 

     

    Kích thước mẫu vải ISO 13937-2


     

    Kích thước mẫu vải ISO 13937-2
  • Tại giữa chiều rộng, cắt một vết dọc 100 ± 1 mm để tạo hai chân của mẫu kiểu trouser. 

  • Đánh dấu điểm dừng cho phép xé rách ở 25 ± 1 mm từ cạnh dưới không cắt nhằm xác định vị trí hoàn thành thử nghiệm.

  • Mỗi hướng sợi (dọc và ngang) cần thử ít nhất 3–5 mẫu để đảm bảo tính đại diện dữ liệu.


6. Quy trình thử nghiệm

Bước 1: Gắn mẫu vào hai ngàm của máy kéo, đảm bảo vết cắt thẳng hàng với trục kéo và không có độ căng ban đầu.

 

Cách test xé vải ISO 13937-2



Bước 2: Thiết lập khoảng đo chiều dài (gauge length) giữa hai ngàm: 100 ± 1 mm
Bước 3: Chọn tốc độ giãn 100 ± 10 mm/phút (hoặc theo thỏa thuận giữa các bên). 
Bước 4: Bắt đầu thử nghiệm. Máy kéo hai chân của mẫu ra xa nhau đều đặn cho đến khi vết xé lan hết tới điểm đánh dấu 25 mm. 
Bước 5: Hệ thống tự động ghi lại dữ liệu lực theo thời gian. Nếu máy ghi dữ liệu nhanh sẽ giúp bắt chính xác các đỉnh lực đột ngột khi sợi bị đứt. 


7. Đánh giá và xử lý dữ liệu

 
Phần mềm tính toán lực xé ISO 13937-2

máy thử nghiệm xé ISO 13947-2


 
  • Giá trị lực xé đo được được biểu thị bằng đơn vị Newton (N) theo dữ liệu thu xuất. 

  • Giá trị cần lưu ý là đỉnh lực tối đa trong quá trình xé. 

  • Kết quả trung bình của các mẫu theo từng hướng sợi thường được báo cáo riêng biệt để phản ánh tính dị hướng của vải. 

  • Nếu mẫu bị trượt trong ngàm, xé lệch hướng hoặc không hoàn thành thử nghiệm đúng yêu cầu, mẫu đó bị loại bỏ và thử lại với mẫu khác. 


8. Báo cáo thử nghiệm trong phòng thí nghiệm

Một báo cáo tiêu chuẩn cần nêu rõ:

  1. Thông tin mẫu vải: tên vật liệu, mật độ sợi, quy trình xử lý và hướng sợi.

  2. Thiết bị và điều kiện thiết lập: loại máy, ngàm kẹp, tốc độ kéo, gauge length.

  3. Chi tiết mẫu thử: kích thước cắt, vị trí tạo vết cắt, đánh dấu điểm kết thúc.

  4. Dữ liệu thu được: danh sách giá trị lực xé của từng mẫu, giá trị trung bình và phương sai nếu có.

  5. Phân tích kết quả: so sánh giữa hai hướng sợi, nhận định lỗi nếu có sai khác kỹ thuật.

  6. Lưu ý thử nghiệm: môi trường thử, ghi chú về mẫu loại bỏ.

Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ

⇒  Mr. Ba: 0948.27.99.88

⇒  Hoặc để lại lời nhắn chúng tôi sẽ gọi điện trực tiếp cho bạn. Xin trân trọng cảm ơn!

Các tin khác

ISO 13936-2 Xác định khả năng chống trượt của sợi chỉ tại đường may

ISO 13936-2 Xác định khả năng chống trượt của sợi chỉ tại đường may

Tiêu chuẩn ISO 13936-2 là phương pháp xác định khả năng chống trượt của hệ sợi tại đường may trong vải ...
ISO 13936-1 Quy trình thí nghiệm kiểm tra độ mở đường may

ISO 13936-1 Quy trình thí nghiệm kiểm tra độ mở đường may

Tiêu chuẩn ISO 13936-1 quy định phương pháp để xác định khả năng chống trượt của sợi tại đường may trên vải ...
Quy trình thí nghiệm kiểm tra độ trượt đường may theo ASTM D1683

Quy trình thí nghiệm kiểm tra độ trượt đường may theo ASTM D1683

Bài viết này trình bày chi tiết thí nghiệm theo tiêu chuẩn ASTM D1683/D1683M-17 (Reapproved 2018) về kiểm tra độ trượt ...
Quy trình thử nghiệm xé vải theo ISO 13937 -3, mẫu hình cánh (wing-shaped specimen)

Quy trình thử nghiệm xé vải theo ISO 13937 -3, mẫu hình cánh (wing-shaped specimen)

ISO 13937-3 là phần 3 của bộ tiêu chuẩn ISO 13937 – Tear properties of fabrics, quy định phương pháp xác ...
Quy trình thử nghiệm xé vải theo ASTM D2261 2024 chi tiết nhất

Quy trình thử nghiệm xé vải theo ASTM D2261 2024 chi tiết nhất

Độ bền xé vải (Tearing Strength) là lực cần thiết để kéo dài vết rách sau khi đã tạo một vết ...
Quy trình thử nghiệm AATCC TM88C — Đánh giá khả năng giữ nếp của vải sau giặt ( CREASE RETENTION IN FABRICS AFTER HOME LAUNDERING )

Quy trình thử nghiệm AATCC TM88C — Đánh giá khả năng giữ nếp của vải sau giặt ( CREASE RETENTION IN FABRICS AFTER HOME LAUNDERING )

AATCC 88C là phương pháp thử tiêu chuẩn dùng để đánh giá khả năng giữ nếp ly (crease retention) của vải ...
Quy trình thử nghiệm AATCC TM88B — Đánh giá độ mịn phẳng đường may sau giặt ( Seam Smoothness in Fabrics after Home Laundering )

Quy trình thử nghiệm AATCC TM88B — Đánh giá độ mịn phẳng đường may sau giặt ( Seam Smoothness in Fabrics after Home Laundering )

AATCC 88B là phương pháp thử nghiệm được sử dụng để đánh giá mức độ mịn, phẳng của đường may (seam ...
Quy trình xác định chỉ số sợi theo ASTM D1907

Quy trình xác định chỉ số sợi theo ASTM D1907

ASTM D1907 là tiêu chuẩn quốc tế được sử dụng rộng rãi trong ngành dệt may nhằm xác định độ mảnh ...
Khách hàng
khách hàng 43
khách hàng 42
khách hàng 41
khách hàng 40
khách hàng 39
khách hàng 38
khách hàng 35
khách hàng 36
khách hàng 35
khách hàng 34
khách hàng 33
khách hàng 32
khách hàng 31
khách hàng 30
khách hàng 29
khách hàng 28
khách hàng 27
khách hàng 26
khách hàng 25
khách hàng 24
Đối tác
doi tac 20
doi tac 19
doi tac 18
doi tac 17
doi tac 16
doi tac 15
doi tac 14
doi tac 13
doi tac 12
doi tac 11
doi tac 10
doi tac 9
doi tac 8
doi tac 7
doi tac 6
doi tac 5
doi tac 4
doi tac 3
doi tac 2
đối tác 1
Zalo
Hotline
Bản đồ
Youtube