0948279988
Logo
Loading...
GÓC CHUYÊN MÔN  Thử nghiệm dệt may

Quy trình thử nghiệm AATCC TM88B — Đánh giá độ mịn phẳng đường may sau giặt ( Seam Smoothness in Fabrics after Home Laundering )

18:30 | 18/12/2025

AATCC 88B là phương pháp thử nghiệm được sử dụng để đánh giá mức độ mịn, phẳng của đường may (seam smoothness) trên vải hoặc sản phẩm dệt may sau khi trải qua giặt và sấy gia dụng mô phỏng điều kiện sử dụng thực tế.

Phép thử theo tiêu chuẩn AATCC 88B này giúp xác định:

  • Mức độ nhăn, co rút hoặc gợn sóng tại đường may

  • Khả năng giữ form của đường may sau nhiều lần giặt

  • Ảnh hưởng của cấu trúc vải, loại chỉ may và thông số may

1.Mục đích của phép thử

Phương pháp AATCC 88B nhằm:

  • Đánh giá ngoại quan đường may sau giặt gia dụng

  • So sánh mức độ mịn của các cấu trúc seam khác nhau

  • Dự đoán khả năng giữ thẩm mỹ của sản phẩm trong quá trình sử dụng

Kết quả thử nghiệm được biểu thị bằng thang điểm Seam Smoothness từ 1 đến 5. cần ảnh chuẩn. ( Công ty 3B có cung cấp ) 
 

2. Nguyên lý thử nghiệm

Mẫu vải có đường may được giặt và sấy theo chu trình giặt gia dụng tiêu chuẩn. Sau đó, đường may được đánh giá trực quan bằng cách so sánh với thang ảnh chuẩn seam smoothness để xác định mức độ nhăn, puckering hoặc biến dạng.
 

3. Các thiết bị và vật tư tiêu hao theo AATCC 88B

3.1. Thiết bị

 
  • Thông số từng tấm ballast:
 
  • Kích thước: 920 × 920 ± 30 mm

  • Khối lượng mỗi tấm: 130 ± 10 g

  • Trọng lượng vải: 155 ± 10 g/m²

  • Mép vải: đã vắt sổ hoặc may viền

3.2. Hóa chất

3.3. Mẫu thử

  • Mẫu có đường may chạy qua chính giữa

  • Kích thước mỗi mẫu:
    380 × 380 mm (15 × 15 inch)

  • Nếu có nguy cơ xổ sợi:

  • Có thể vắt sổ, cắt răng cưa hoặc may viền cạnh

  • Số lượng: 03 mẫu / mỗi loại vải

  • Các cạnh song song với chiều sợi dọc – ngang

  • Phải đánh dấu chiều dọc vải

 

4. Quy trình giặt theo AATCC 88B

4.1. Chu trình giặt

  • Chọn chu trình giặt theo Bảng I

  • Chu trình khuyến nghị: Normal cycle

     

    Chu trình giặt theo AATCC 88B

 

4.2. Bột giặt

  • 66 ± 1 g detergent / mẻ giặt

4.3. Cho mẫu và vải bù trọng chuẩn ballast

  • Tổng tải giặt (mẫu + ballast):
    1.8 ± 0.1 kg (4.0 ± 0.2 lb)

  • Với thử nghiệm trọng tài hoặc đánh giá quan trọng: Mỗi mẻ giặt chỉ chứa mẫu của một loại vải

  • Chia đều mẫu và vải bù trọng đều quanh trục máy

  • Khởi động lại chu trình giặt


4.4. Sau giặt

  • Cho máy chạy hết chu trình vắt  ( nếu phơi khô tự nhiên thì không sử dụng quy trình vắt )

  • Gỡ rối mẫu và ballast

  • Dùng tay tháo các nếp gấp do giặt, không kéo căng

 

5. Quy trình sấy

 

Chọn một trong bốn phương pháp:

A – Tumble Dry ( Công ty 3B cung cấp máy sấy )

  • Sấy đến khô hoàn toàn

  • Nhiệt độ theo Bảng IV

  • Lấy mẫu ra ngay sau khi kết thúc

     

    Chu trình sấy chuẩn theo AATCC 88B

B – Line / Hang Dry

  • Treo bằng hai góc

  • Chiều dọc vải hướng xuống

  • Nhiệt độ phòng ≤ 26°C

C – Drip Dry

  • Treo khi còn ướt nhỏ giọt

  • Không thổi gió trực tiếp

D – Screen / Flat Dry

  • Trải phẳng trên lưới

  • Không kéo giãn mẫu
     

6. Số chu kỳ giặt

  • Tiêu chuẩn mặc định: 5 chu kỳ giặt – sấy

  • Hoặc số chu kỳ khác theo thỏa thuận

  • Không được là mẫu sau chu kỳ sấy cuối cùng


7. Điều hòa mẫu sau giặt

  • Theo ASTM D1776

  • Trải phẳng từng mẫu riêng biệt

  • Điều kiện tiêu chuẩn phòng thí nghiệm


8. Đánh giá Seam Smoothness

8.1. Điều kiện đánh giá

 
Bảng so màu AATCC 88B
  • Thực hiện trong khu vực đánh giá tiêu chuẩn

  • Chỉ bật đèn huỳnh quang phía trên

  • Tắt toàn bộ nguồn sáng khác

8.2. Cách đánh giá

  • 03 giám định viên đã được huấn luyện

  • Đứng cách mẫu: 1219 ± 25 mm

  • Gắn mẫu theo chiều seam thẳng đứng

  • So sánh với thang ảnh AATCC Seam Smoothness

    • Đúng loại: single-needle hoặc double-needle

8.3. Chấm điểm

  • Mỗi giám định viên chấm:

    • 3 mẫu → Tổng 9 điểm

  • Lấy giá trị trung bình

  • Làm tròn đến 0.1 điểm

Đây là kết quả chính thức (SS grade) của phép thử


 

 

Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ

⇒  Mr. Ba: 0948.27.99.88

⇒  Hoặc để lại lời nhắn chúng tôi sẽ gọi điện trực tiếp cho bạn. Xin trân trọng cảm ơn!

Các tin khác

ISO 13936-2 Xác định khả năng chống trượt của sợi chỉ tại đường may

ISO 13936-2 Xác định khả năng chống trượt của sợi chỉ tại đường may

Tiêu chuẩn ISO 13936-2 là phương pháp xác định khả năng chống trượt của hệ sợi tại đường may trong vải ...
ISO 13936-1 Quy trình thí nghiệm kiểm tra độ mở đường may

ISO 13936-1 Quy trình thí nghiệm kiểm tra độ mở đường may

Tiêu chuẩn ISO 13936-1 quy định phương pháp để xác định khả năng chống trượt của sợi tại đường may trên vải ...
Quy trình thí nghiệm kiểm tra độ trượt đường may theo ASTM D1683

Quy trình thí nghiệm kiểm tra độ trượt đường may theo ASTM D1683

Bài viết này trình bày chi tiết thí nghiệm theo tiêu chuẩn ASTM D1683/D1683M-17 (Reapproved 2018) về kiểm tra độ trượt ...
Quy trình thử nghiệm xé vải theo ISO 13937 -3, mẫu hình cánh (wing-shaped specimen)

Quy trình thử nghiệm xé vải theo ISO 13937 -3, mẫu hình cánh (wing-shaped specimen)

ISO 13937-3 là phần 3 của bộ tiêu chuẩn ISO 13937 – Tear properties of fabrics, quy định phương pháp xác ...
Quy trình thử nghiệm xé vải theo ISO 13937 -2

Quy trình thử nghiệm xé vải theo ISO 13937 -2

ISO 13937-2 là một tiêu chuẩn quốc tế quy định phương pháp xác định lực xé rách của vải dệt bằng ...
Quy trình thử nghiệm xé vải theo ASTM D2261 2024 chi tiết nhất

Quy trình thử nghiệm xé vải theo ASTM D2261 2024 chi tiết nhất

Độ bền xé vải (Tearing Strength) là lực cần thiết để kéo dài vết rách sau khi đã tạo một vết ...
Quy trình thử nghiệm AATCC TM88C — Đánh giá khả năng giữ nếp của vải sau giặt ( CREASE RETENTION IN FABRICS AFTER HOME LAUNDERING )

Quy trình thử nghiệm AATCC TM88C — Đánh giá khả năng giữ nếp của vải sau giặt ( CREASE RETENTION IN FABRICS AFTER HOME LAUNDERING )

AATCC 88C là phương pháp thử tiêu chuẩn dùng để đánh giá khả năng giữ nếp ly (crease retention) của vải ...
Quy trình xác định chỉ số sợi theo ASTM D1907

Quy trình xác định chỉ số sợi theo ASTM D1907

ASTM D1907 là tiêu chuẩn quốc tế được sử dụng rộng rãi trong ngành dệt may nhằm xác định độ mảnh ...
Khách hàng
khách hàng 43
khách hàng 42
khách hàng 41
khách hàng 40
khách hàng 39
khách hàng 38
khách hàng 35
khách hàng 36
khách hàng 35
khách hàng 34
khách hàng 33
khách hàng 32
khách hàng 31
khách hàng 30
khách hàng 29
khách hàng 28
khách hàng 27
khách hàng 26
khách hàng 25
khách hàng 24
Đối tác
doi tac 20
doi tac 19
doi tac 18
doi tac 17
doi tac 16
doi tac 15
doi tac 14
doi tac 13
doi tac 12
doi tac 11
doi tac 10
doi tac 9
doi tac 8
doi tac 7
doi tac 6
doi tac 5
doi tac 4
doi tac 3
doi tac 2
đối tác 1
Zalo
Hotline
Bản đồ
Youtube