0948279988
Logo
Loading...
GÓC CHUYÊN MÔN  Thử nghiệm dệt may

Quy trình thử nghiệm mài mòn Martindale Test theo ISO 12947

12:49 | 08/12/2025
Các tiêu chuẩn có thể dùng chung máy martindale:
  • Abrasion: GB/T 21196.2, GB/T 13775, ISO 12947, ASTM D4966, IWS TM 112, M﹠S P19, Next 18, SN 198529, TWC 112, JIS L1096
  • Pilling: GB/T 4802.2, ISO12945-2, ASTM D4970, IWS TM 196, M﹠S P17, Next TM26, SN 19852
Nhưng trong bài ngày hôm nay chỉ tập trung vào thử nghiệm mài mòn theo ISO 12947



1. Thiết bị và vật liệu bắt buộc 

  • Máy Martindale: phải tuân theo kích thước và chuyển động (Lissajous path) mô tả trong ISO-12947-1 (độ chính xác bộ đếm vòng, điều khiển tải, holder có thể quay tự do, v.v.).
     

    Máy martindale ISO 1297, JIS L1096, ISO 12945, ASTM D4970 D4966
hình dạng Lissajous máy martindale


Máy phải thực hiện được chuyển động hình Lissajous và có hình dạng như hình a.

  • Kích thước mẫu: mẫu tròn đường kính 38 mm 


 

Mẫu sau khi lắp trên máy martindale
  • Tải trọng ( ISO-12947-2)

    • (795 ± 7) g → tương ứng ~12 kPa: dùng cho workwear, upholstery, bed linen, technical fabrics.

    • (595 ± 7) g → tương ứng ~9 kPa: dùng cho apparel và household textiles (ngoại trừ upholstery/bed linen).
Martindale accesories, phụ kiện máy martindale
 
  • Vải mài Abradant (standard abrasive cloth): kích thước 140 mm, chủng loại, tuổi thọ và cách thay thế được quy định chi tiết trong Part-1/Part-2. Abradant phải được cắt vừa khít, không nhăn, và thay đổi theo chu kỳ quy định.

  • Miếng lót (felt substrate / foam backing): kích thước 38mm và độ dày theo tiêu chuẩn; với vải có khối lượng ≥ 500 g/m² có quy định đặc biệt (mount without foam or preparatory treatment).​​​​​​
  • Thước xám
  • Ảnh chuẩn
  • Tủ so màu

2. Chuẩn bị mẫu

  • Điều hòa mẫu: tiêu chuẩn khí quyển thử nghiệm là 20 ± 2 °C65 ± 4% RH. Thời gian: ≥ 24 h trước khi thử.

  • Số lượng mẫu: tối thiểu 3 mẫu độc lập cho mỗi điều kiện (thường 5 để có số liệu thống kê tốt hơn — thỏa thuận giữa các bên). Cắt mẫu tròn Ø38 mm, chú ý lấy cả theo hướng sợi chính (warp) và ngang (weft) nếu vải có tính dị hướng.

  • Chuẩn bị pile / raised fabrics: nếu pile fabrics > 500 g/m² thì thực hiện preparatory treatment (reverse side rubs) theo số vòng quy định (ví dụ 1000 rubs với 595 g hoặc 4000 rubs với 795 g) để ổn định mẫu trước khi đo thực tế; nếu lộ pile removal thì phải thỏa thuận có tiếp tục test hay không. 


3. Qui trình thử - Đối với Part 2 (Specimen breakdown)

(ISO-12947-2:2016)

  1. Lắp đặt abradant và mẫu: đặt abradant trong holder; kẹp mẫu tròn Ø38 mm lên foam backing (hoặc không có foam nếu khối lượng ≥500 g/m²). Đảm bảo không có nếp, căng đều.

  2. Chọn tải trọng phù hợp: 595 g (≈9 kPa) hoặc 795 g (≈12 kPa) như phân loại ở mục 1. 

  3. Chạy máy theo khoảng kiểm tra: kiểm tra mẫu ở các khoảng vòng rub — ISO không bắt buộc một chuỗi cố định nhưng đưa ra cách ghi số vòng khi breakdown xảy ra; trong thực hành hay kiểm tra tại 1k, 2k, 5k, 10k, 20k… tùy mục tiêu. Ghi số vòng trước khi breakdown.

  4. Kiểm tra breakdown: dùng template (lỗ Ø2,5 mm) và kính lúp (khoảng 8–10×) để phát hiện completely broken threads (sợi đứt hoàn toàn), hoặc phát hiện worn-off area (lộ nền). Khi đạt tiêu chí (ví dụ 2 broken threads trong vùng quan sát hoặc diện tích bị worn-off theo định nghĩa), đó là endpoint. Ghi lại số vòng lúc đó.
     

    Thread breackdown in abrasion test

     

  5. Báo cáo: số vòng đến breakdown cho từng mẫu, điều kiện thử, loại abradant, tải trọng. Nếu breakdown không xảy ra đến mức thử mong muốn thì báo “> n vòng” (ví dụ > 50 000). 
     


4. Qui trình thử - Đối với Part 3 (Mass loss)

  1. Cân mẫu trước thử: dùng cân chính xác ±0,001 g, mẫu đã được điều hòa. Ghi m₀.

  2. Chạy thử theo số vòng đã thỏa thuận (có thể 1k, 2k, 5k, 10k, …). Với Part-3 mục tiêu là đo Δm sau số vòng cố định. 

  3. Lấy mẫu ra, loại bỏ bụi và mảnh vải rời (gently brush or air), điều hòa lại nếu cần (một số phòng thí nghiệm cân trực tiếp sau khi để nguội 30 phút trong cabin), cân m₁. Mass loss = (m₀ − m₁) (thường báo bằng mg).

  4. Ghi lại: số vòng, Δm từng mẫu, trung bình và độ lệch chuẩn; báo điều kiện thử, abradant, tải trọng. Nếu mẫu có vật liệu rơi ra không cân được, mô tả chi tiết và bổ sung ảnh/ghi chú. 


5. Đánh giá ngoại quan - Part 4 - cách chấm điểm

  • Nguyên tắc: test đến một số vòng cố định (theo thỏa thuận) rồi so sánh mẫu thử với mẫu chuẩn chưa thử. Đánh giá các biến đổi: pilling, fuzzing, scuffing, colour change, loss of pile, lộ sợi nền, vết bạc.

  • Công cụ hỗ trợ: ISO 105-A02 Grey Scale có thể sử dụng để đánh giá thay đổi màu/độ tương phản; kính lúp, template, ảnh macro trước/sau. 

  • Phương pháp chấm: tiêu chuẩn mô tả 2 phương pháp: (a) test tới một số rubs cố định và đánh giá; (b) test đến endpoint theo tiêu chí đã thỏa thuận. Báo cáo chi tiết mức độ thay đổi theo thang điểm hoặc mô tả hình ảnh. 

     

    Weight loss Abrasion test before and after

6. Kết luận, báo cáo

Báo cáo tiêu chuẩn cần bao gồm (ít nhất):

  • Tên, mã mẫu, mô tả cấu trúc vải (sợi, dệt/knit, lớp phủ), mặt thử.

  • Ngày thử, phòng thí nghiệm, người thực hiện.

  • Thiết bị (nhãn hiệu/serial của Martindale), phần mềm (nếu có).

  • Điều kiện điều hòa (°C, %RH) và thời gian. 

  • Loại abradant, kích thước, tuổi thọ (số rubs trước khi thay).

  • Tải trọng sử dụng (595 ±7 g hoặc 795 ±7 g) — bắt buộc ghi chính xác. 

  • Số vòng thực hiện, tiêu chí dừng (nếu Part-2) hoặc số vòng tính mass loss (Part-3) hoặc số vòng để đánh appearance (Part-4).

  • Dữ liệu thô cho từng mẫu (số vòng, mass loss mg, ghi chú hình ảnh) + giá trị trung bình ± SD.

  • Ảnh “trước/sau” (macro, kính lúp), mô tả cửa sổ quan sát và template. 


7. Xử lý số liệu, thống kê và độ không chắc (precision)

  • Báo mean ± standard deviation cho mỗi loạt mẫu; nếu cần đánh giá khả năng lặp lại (repeatability) và tái lập (reproducibility) tham khảo ISO 5725. Khi báo giới hạn (≤ hoặc ≥) phải nêu rõ là “> n vòng” hoặc “< Δm mg”. 


8. Các lưu ý, lỗi hay gặp trong phòng thí nghiệm 

  1. Không chuẩn hóa abradant: abradant bị mòn/ướt/nhăn làm sai lệch lớn — phải thay đều và ghi tuổi thọ. 

  2. Mounting không đồng đều (nhăn/không căng) → điểm lực phân bố sai, kết quả không lặp lại. Luôn kiểm tra trước khi chạy. 

  3. Không dùng kính lúp/template theo tiêu chuẩn → bỏ sót sợi đứt dẫn tới đánh giá endpoint sai. 

  4. Xử lý cân (Part-3): bụi/mảnh vải dính/không được loại bỏ/loại bỏ không đúng cách sẽ làm sai Δm; cân nên đặt trong buồng chống gió và mẫu phải ổn định nhiệt trước khi cân.

  5. Pile fabrics nặng (>500 g/m²) có quy trình preparatory treatment cố định — nếu bỏ qua sẽ cho kết quả không thể so sánh.

Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ

⇒  Mr. Ba: 0948.27.99.88

⇒  Hoặc để lại lời nhắn chúng tôi sẽ gọi điện trực tiếp cho bạn. Xin trân trọng cảm ơn!

Các tin khác

ISO 13936-2 Xác định khả năng chống trượt của sợi chỉ tại đường may

ISO 13936-2 Xác định khả năng chống trượt của sợi chỉ tại đường may

Tiêu chuẩn ISO 13936-2 là phương pháp xác định khả năng chống trượt của hệ sợi tại đường may trong vải ...
ISO 13936-1 Quy trình thí nghiệm kiểm tra độ mở đường may

ISO 13936-1 Quy trình thí nghiệm kiểm tra độ mở đường may

Tiêu chuẩn ISO 13936-1 quy định phương pháp để xác định khả năng chống trượt của sợi tại đường may trên vải ...
Quy trình thí nghiệm kiểm tra độ trượt đường may theo ASTM D1683

Quy trình thí nghiệm kiểm tra độ trượt đường may theo ASTM D1683

Bài viết này trình bày chi tiết thí nghiệm theo tiêu chuẩn ASTM D1683/D1683M-17 (Reapproved 2018) về kiểm tra độ trượt ...
Quy trình thử nghiệm xé vải theo ISO 13937 -3, mẫu hình cánh (wing-shaped specimen)

Quy trình thử nghiệm xé vải theo ISO 13937 -3, mẫu hình cánh (wing-shaped specimen)

ISO 13937-3 là phần 3 của bộ tiêu chuẩn ISO 13937 – Tear properties of fabrics, quy định phương pháp xác ...
Quy trình thử nghiệm xé vải theo ISO 13937 -2

Quy trình thử nghiệm xé vải theo ISO 13937 -2

ISO 13937-2 là một tiêu chuẩn quốc tế quy định phương pháp xác định lực xé rách của vải dệt bằng ...
Quy trình thử nghiệm xé vải theo ASTM D2261 2024 chi tiết nhất

Quy trình thử nghiệm xé vải theo ASTM D2261 2024 chi tiết nhất

Độ bền xé vải (Tearing Strength) là lực cần thiết để kéo dài vết rách sau khi đã tạo một vết ...
Quy trình thử nghiệm AATCC TM88C — Đánh giá khả năng giữ nếp của vải sau giặt ( CREASE RETENTION IN FABRICS AFTER HOME LAUNDERING )

Quy trình thử nghiệm AATCC TM88C — Đánh giá khả năng giữ nếp của vải sau giặt ( CREASE RETENTION IN FABRICS AFTER HOME LAUNDERING )

AATCC 88C là phương pháp thử tiêu chuẩn dùng để đánh giá khả năng giữ nếp ly (crease retention) của vải ...
Quy trình thử nghiệm AATCC TM88B — Đánh giá độ mịn phẳng đường may sau giặt ( Seam Smoothness in Fabrics after Home Laundering )

Quy trình thử nghiệm AATCC TM88B — Đánh giá độ mịn phẳng đường may sau giặt ( Seam Smoothness in Fabrics after Home Laundering )

AATCC 88B là phương pháp thử nghiệm được sử dụng để đánh giá mức độ mịn, phẳng của đường may (seam ...
Khách hàng
khách hàng 43
khách hàng 42
khách hàng 41
khách hàng 40
khách hàng 39
khách hàng 38
khách hàng 35
khách hàng 36
khách hàng 35
khách hàng 34
khách hàng 33
khách hàng 32
khách hàng 31
khách hàng 30
khách hàng 29
khách hàng 28
khách hàng 27
khách hàng 26
khách hàng 25
khách hàng 24
Đối tác
doi tac 20
doi tac 19
doi tac 18
doi tac 17
doi tac 16
doi tac 15
doi tac 14
doi tac 13
doi tac 12
doi tac 11
doi tac 10
doi tac 9
doi tac 8
doi tac 7
doi tac 6
doi tac 5
doi tac 4
doi tac 3
doi tac 2
đối tác 1
Zalo
Hotline
Bản đồ
Youtube